Áp Suất Cao tăng Bất Thường Trong Máy Nén Khí: Nguyên Nhân – Dấu Hiệu – Cách Khắc Phục.
Trong quá trình vận hành máy nén khí, một trong những sự cố nguy hiểm và gây ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ hệ thống là áp suất tăng cao bất thường. Khi áp suất vượt ngưỡng an toàn, máy có thể tự động dừng, xả khí, gây gián đoạn sản xuất hoặc thậm chí tiềm ẩn nguy cơ nổ bình khí, nổ tách dầu – một rủi ro nghiêm trọng về con ngươi, thiết bị , tài sản trong nhà máy.
Bài viết này giúp bạn hiểu rõ nguyên nhân – dấu hiệu – cách kiểm tra – cách xử lý khi máy nén khí bị áp suất tăng cao hơn bình thường.
1. Áp suất cao tăng bất thường là gì?
Áp suất tăng cao bất thường (High Pressure, Overpressure) xuất hiện khi:
-
Máy chạy nhưng áp suất vượt quá áp cài đặt.
-
Áp lên rất nhanh dù nhu cầu sử dụng khí thấp.
-
Áp suất chạm ngưỡng cảnh báo và máy tự dừng.
-
Van an toàn liên tục xì khí.
Thông thường, các dòng máy nén khí trục vít Hitachi, Kobelco, Mitsui Seiki, Ingersoll Rand, Kaeser, CompAir… đều trang bị cảm biến và bộ bảo vệ để ngăn vượt áp.
Giới hạn phổ biến:
-
Máy 7.5 bar → bảo vệ ở 8.5–9 bar
-
Máy 8.5 bar → bảo vệ ở 10 bar
-
Máy 10 bar → bảo vệ ở 11–12 bar
Khi áp tăng quá cao, hệ thống khí nén không chỉ giảm tuổi thọ mà còn gây thiệt hại lớn nếu không xử lý kịp thời.
2. Tác hại của áp suất cao tăng bất thường:

Áp suất vượt ngưỡng mang lại nhiều rủi ro:
-
Nổ bình chứa khí nén: Tình trạng này cực kỳ nguy hiểm ảnh hưởng đến sức khỏe, tính mạng con người, hư hại tài sản máy móc , ảnh hưởng đến sản xuất trong nhà máy.
-
Nổ bình tách dầu (rất nguy hiểm vì nhiệt độ cao + dầu)
-
Máy dừng liên tục làm gián đoạn sản xuất: ảnh đến đơn hàng , tiến độ nhà máy.
-
Tăng điện năng tiêu thụ do máy bị quá tải
-
Nóng máy, hỏng cảm biến, cháy motor
-
Giảm tuổi thọ lọc dầu – tách dầu – lọc gió
Vì vậy, xử lý đúng kỹ thuật, đúng hàng hóa là cực kỳ quan trọng.
3. Dấu hiệu nhận biết áp suất cao
Bạn có thể nhận biết tình trạng tăng áp thông qua những biểu hiện sau:
3.1 Áp suất cao tăng nhanh bất thường
Ngay sau khi máy tải, áp suất leo rất nhanh vượt mứt cài đặt trên máy.
3.2 Máy tự xả van an toàn
Van an toàn phát ra tiếng “xì” lớn, lặp đi lặp lại.
3.3 Máy báo lỗi trên màn hình điều khiển
Tùy từng hãng, mã lỗi có thể là:
-
High Discharge Pressure
-
Overpressure Trip
-
Pressure Over Limit
-
System Pressure High
-
H.P Limit
3.4 Van xả tải không hoạt động
Khi máy chạy không tải mà áp vẫn tăng, khả năng cao hệ thống xả tải bị kẹt hoặc hệ thống đóng xả không đúng chu kỳ.
4. 14 nguyên nhân khiến áp suất cao bất thường
Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến nhất, áp dụng cho tất cả dòng máy nén khí trục vít.
4.1 Van hút bị kẹt đóng (Inlet Valve Stuck Closed):
Khi van hút đóng mà máy vẫn nén, khí không vào khiến áp trong bình dầu hoặc đường dầu tăng bất thường.
4.2 Lọc tách dầu bị nghẹt nặng
Lọc tách dầu bị chênh áp quá cao làm khí bị cản trở → áp phía đầu nén tăng nhanh.
Dấu hiệu:
-
Áp bình dầu tăng nhưng lưu lượng giảm
-
Máy nóng máy chạy nặng hơn , có tiếng kêu bất thường
-
Dòng motor tăng
4.3 Cảm biến áp suất báo sai
Nếu cảm biến đọc áp thấp dù áp thực tế đang cao, bộ điều khiển sẽ tiếp tục yêu cầu máy tiếp tục nén khí → gây tăng áp mất kiểm sát dễ gay cháy nổ.
4.5 Van xả tải bị kẹt đóng
Khi máy chuyển sang chế độ không tải nhưng van xả không mở, khí không được xả ra → áp tăng nhanh.
4.6 Lọc đường ống bị nghẹt(lọc line filter), ngặt dàn trao đổi nhiệt máy sấy :
Lọc bụi đường ống, lọc than hoạt tính hoặc lọc máy sấy bị nghẹt, dàn trao đổi nhiệt của máy sấy khí bị đóng băng/đọng nước → khí bị chặn → áp tăng phía máy nén.
4.7 Nhu cầu sử dụng khí thấp nhưng máy quá lớn,quên mở van đầu ra của máy:
Nếu hệ thống tiêu thụ rất ít khí, máy lại công suất lớn, → áp tăng liên tục nếu van không tải hoạt động kém.
4.8 Dầu quá đầy
Dầu vượt mức max ngập tách dầu ,giảm thể tích bình dầu → tăng áp suất trong bình dầu và tách dầu giảm diện tích làm việc.
4.9 Bộ điều khiển lỗi hoặc phần mềm bị treo
PLC hoặc board điều khiển gửi lệnh nén sai → máy né bơm khí liên tục → áp vượt ngưỡng.
5. Quy trình kiểm tra và xử lý khi áp suất cao tăng bất thường
Để xác định chính xác nguyên nhân, bạn nên thực hiện các bước sau theo tiêu chuẩn kỹ thuật:
5.1 Kiểm tra áp đồng hồ cơ – áp hiển thị
Nếu đồng hồ lệch nhiều so với áp báo trên màng hình hoặc áp nhảy loạn xạ trên màng hình → cảm biến áp suất lỗi(thay mới cảm biến).
5.2 Kiểm tra van hút
Quan sát hành trình:
-
Không mở → kẹt hoặc coil solenoid hỏng(vệ sinh rồi lắp lại).
-
Không đóng → đóng không hết, kẹt cặn dầu(vệ sinh, thay roan lại toàn bộ cụm van hút).
5.3 Kiểm tra tách dầu
Tháo tách dầu:
-
Tách bị bẩn đen, nghẹt hay ngấm dầu(thay mới tách dầu)
-
Kiểm tra xem có bị xếp , móp hay bị biến dạng nên thay mới tách dầu
-
Kiểm tra Chênh áp ở đồng hồ bình dầu > 0.8 bar → cần thay mới tách dầu
5.4 Kiểm tra hệ thống không tải (Unloader)
Khi máy chuyển sang Unload, nếu:
-
Van xả không mở kiểm tra có bị lỏng dây hay cháy cuộn coil không (siết lại hoặc thay mới)
-
Van hút không đóng (kiểm tra đường cấp hơi có bị đứt gãy không nếu thay mới)
→ đây là nguyên nhân gây tăng áp.
5.5 Kiểm tra đường ống
Tập trung vào:
-
Lọc đường ống nghẹt hay không (nếu có van bypass thì ta mở cho khí đi thẳng xem áp có bình thương lại không). Nếu ngặt thì nên thay mới.
-
Van khóa
-
Máy sấy khí có nghẹt hay không(nếu có van bypass thì ta mở cho khí đi thẳng xem áp có bình thương lại không).Kiểm tra dàn lạnh, van bypass , kiểm tra quạt giả nhiệt.
5.6 Đo dòng motor
Dòng cao hơn định mức → máy bị tải nặng → khả năng nghẹt tách dầu hoặc nghẹt đường khí(thay mới tách).
6. Cách phòng ngừa áp suất cao tăng bất thường
6.1 Thay lọc đúng định kỳ
-
Lọc gió nên thay mới: 2000-3000 giờ
-
Lọc dầu nên thay mới: 2000-3000 giờ
-
Lọc tách dầu nên thay mới: 3000 giờ
6.2 Kiểm tra hệ thống van hàng tháng
Đặc biệt là van hút và van không tải.
6.3 Kiểm tra cảm biến và đồng hồ định kỳ
Giúp chúng ta phát hiện xử lý kịp thời, máy điều khiển chính xác, ổn định hơn.
6.4 Vệ sinh két giải nhiệt
Két bẩn dẫn đến nhiệt độ máy tăng cao bất thường, làm cho tải tăng dẫn đến tăng áp ảnh hưởng đến các thiết bị khác giảm tuổi thọ máy.
6.5 Kiểm tra đường ống khí định kỳ
Ngăn tắc nghẽn và tránh tăng áp phía máy nén.
7. Kết luận
Khi máy nén khí chúng ta nên thường xuyên kiểm tra bảo dưỡng định kỳ , xử lý đúng quy trình. Việc hiểu rõ nguyên nhân và áp dụng biện pháp phòng ngừa sẽ giúp:
-
Tăng tuổi thọ máy , tiết kiệm điện , giảm thất thoát nguồn lực , tài chình của doanh nghiệp.
-
Đảm bảo an toàn cho người vận hành , an toàn cho nhà xưởng ( giảm thiểu nguy cơ cháy nổ mất an toàn xung quanh khu vực máy nén khí)
-
Giảm chi phí sửa chữa
-
Tránh dừng dây chuyền sản xuất
